Bản dịch của từ 飂戾 trong tiếng Việt
飂戾
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄧㄡˋ | l | iu | thanh huyền |
飂戾 (Thán từ)
【liáo lì】
01
Mau lẹ, nhanh chóng; (dáng vẻ) nhanh, gấp, gấp gáp (chỉ tốc độ hoặc thần thái)
1.疾貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Từ tượng thanh mô tả tiếng gió rít hoặc thổi mạnh (giống tiếng «rít», «xào xạc» trong gió)
2.象声词。形容风声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飂戾
liù
飂
lì
戾
Các từ liên quan
飂冽
飂叔
飂叔安
飂泪
飂飂
戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
- Bính âm:
- 【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 䬟, 飀, 𩘷, 𩘸
- Hình thái radical:
- ⿺風翏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 風
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一丨一丶フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澑
霤
㙀
鬸
碌
鷚
窌
㨨
六
雡
陆
溜
鷯
缭
漻
髎
爒
摎
䨅
暸
㜃
爎
蟧
䕞
飉
䬚
颱
飃
䬂
䫾
䬝
䫻
颺
䬔
颿
䬐
瀺
鶿
蘦
𠓿
骧
蘭
寵
鶩
瀷
𠑡
闟
譩
