Bản dịch của từ 飂泪 trong tiếng Việt
飂泪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄧㄡˋ | l | iu | thanh huyền |
飂泪 (Tính từ)
【liù lèi】
01
Rơi nước mắt; chảy nước mắt (cách viết cổ/không phổ dụng) — tương tự “流泪”.
1.亦作“?泪”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mắt rưng rưng, nước mắt chảy nhanh; dáng vẻ nước mắt tuôn vùn vụt (thường miêu tả chảy nước mắt mạnh, dữ dội)
2.飂戾。疾貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飂泪
liù
飂
lèi
泪
Các từ liên quan
飂冽
飂叔
飂叔安
飂戾
飂飂
泪下如雨
泪人
泪人儿
泪华
- Bính âm:
- 【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 䬟, 飀, 𩘷, 𩘸
- Hình thái radical:
- ⿺風翏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 風
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一丨一丶フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澑
霤
㙀
鬸
碌
鷚
窌
㨨
六
雡
陆
溜
鷯
缭
漻
髎
爒
摎
䨅
暸
㜃
爎
蟧
䕞
飉
䬚
颱
飃
䬂
䫾
䬝
䫻
颺
䬔
颿
䬐
瀺
鶿
蘦
𠓿
骧
蘭
寵
鶩
瀷
𠑡
闟
譩
