Bản dịch của từ 飆 trong tiếng Việt
飆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
飆 (Danh từ)
【biāo】
01
Xem chữ “飙” (gió lốc, cơn bão mạnh như cơn phiêu lưu của gió)
见“飙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【PHIÊU】
- Các biến thể:
- 猋, 颮, 颷, 飇, 飈, 飊, 飙, 𩖚, 𩖡, 𩖧, 𩗈
- Hình thái radical:
- ⿰,猋,風
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 風
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶一ノ丶丶一ノ丶丶ノフノ丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脿
滮
贆
瀌
飈
飑
灬
镳
謤
膘
僄
猋
飃
䬔
䬖
䬒
䫹
䫽
䬐
颫
飂
颰
䬃
䬘
䜚
霿
鰱
馩
羻
醺
攛
䥡
䝒
灊
躍
㩴
