Bản dịch của từ 飉 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

liáo
01

〔~(lì)〕(âm thanh) vang vọng, trong trẻo như tiếng hát trên sông (như câu thơ “江上~~” – bài hát trên sông vang vọng).

〔~厉(lì)〕(歌声)嘹亮,如“歌《江上》之~~”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tiếng gió thổi mạnh, ào ào như cơn gió lớn (như câu “~~焉有风窍也。” – thường nghe tiếng gió thổi ào ạt dù không có khe gió).

疾风声:“常~~焉有风窍也。”

Ví dụ
飉
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÁO】
Các biến thể:
𩙂
Hình thái radical:
⿺,風,尞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶一丿丶丶丿丨乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép