Bản dịch của từ 飉 trong tiếng Việt
飉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
飉 (Tính từ)
【liáo】
01
〔~厉(lì)〕(âm thanh) vang vọng, trong trẻo như tiếng hát trên sông (như câu thơ “歌《江上》之~~” – bài hát trên sông vang vọng).
〔~厉(lì)〕(歌声)嘹亮,如“歌《江上》之~~”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiếng gió thổi mạnh, ào ào như cơn gió lớn (như câu “常~~焉有风窍也。” – thường nghe tiếng gió thổi ào ạt dù không có khe gió).
疾风声:“常~~焉有风窍也。”
Ví dụ
