Bản dịch của từ 飉厉 trong tiếng Việt
飉厉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
飉厉 (Tính từ)
【liáo lì】
01
Gió lạnh, gió rít (cách viết cũ/異體字 liên quan tới '厉/尞風')
1.亦作“{尞風}厉”。
Ví dụ
02
Âm thanh trong trẻo, cao vút (mô tả giọng hát hoặc tiếng động vang, thanh sạch)
2.形容声音清越。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飉厉
liáo
飉
lì
厉
Các từ liên quan
飉戾
飉飉
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
