Bản dịch của từ 飉飉 trong tiếng Việt

飉飉

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊN/AN/AN/A

飉飉 (Thán từ)

liáo liáo
01

Gió nhẹ, làn gió thổi (từ cổ; cũng viết 尞風) — hình ảnh: làn gió mát thoáng

1.亦作“{尞風}{尞風}”。

Ví dụ
02

Gió mát thổi nhẹ, thái độ gió thoảng dịu dàng (như: gió se mát, thổi êm)

2.清风舒徐貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Từ tượng thanh mô phỏng tiếng gió mạnh thổi vù vù, rít qua (như 'vù vù', 'rít')

3.象声词。疾风声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飉飉

liáo

Các từ liên quan

飉厉
飉戾
飉
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÁO】
Các biến thể:
𩙂
Hình thái radical:
⿺,風,尞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶一丿丶丶丿丨乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép