Bản dịch của từ 飉飉 trong tiếng Việt
飉飉
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
飉飉 (Thán từ)
【liáo liáo】
01
Gió nhẹ, làn gió thổi (từ cổ; cũng viết 尞風) — hình ảnh: làn gió mát thoáng
1.亦作“{尞風}{尞風}”。
Ví dụ
02
Gió mát thổi nhẹ, thái độ gió thoảng dịu dàng (như: gió se mát, thổi êm)
2.清风舒徐貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Từ tượng thanh mô phỏng tiếng gió mạnh thổi vù vù, rít qua (như 'vù vù', 'rít')
3.象声词。疾风声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飉飉
liáo
飉
Các từ liên quan
飉厉
飉戾
