Bản dịch của từ 飋 trong tiếng Việt
飋
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sè | ㄙㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
飋 (Từ tượng thanh)
【sè】
01
Âm thanh gió thổi rì rào, như tiếng gió thu se se lạnh (nhớ câu thơ “秋风飋飋” – gió thu rì rào).
〔~~〕风声,如“秋风~~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gió thu nhẹ nhàng, mát mẻ, mang không khí se lạnh đặc trưng mùa thu.
秋风。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
