Bản dịch của từ 风俗画 trong tiếng Việt

风俗画

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风俗画 (Danh từ)

fēng sú huà
01

Tranh phong tục

用当时社会风俗及日常生活做题材的绘画

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风俗画

fēng

huà

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
俗不可耐
俗不堪耐
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép