Bản dịch của từ 风信子 trong tiếng Việt
风信子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
风信子 (Danh từ)
【fēng xìn zǐ】
01
Hoa thủy tiên phương Tây, cây thân thảo lâu năm có hoa nhiều màu sắc tươi sáng, thường dùng để trang trí và ngắm nhìn.
也称洋水仙。多年生草本植物,花有红﹑紫﹑蓝﹑白各色,供观赏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风信子
fēng
风
xìn
信
zǐ
子
Các từ liên quan
风世
风丝
风丝不透
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堼
檒
猦
峯
峰
丰
鋒
篈
灃
桻
盽
枫
讽
諷
䟪
唪
覂
䩬
風
飙
飚
飏
飑
飔
飗
飖
飒
飘
飐
飕
飓
𠘰
勽
㓀
卞
𠔁
勼
勻
兮
什
𠓞
屯
仄
风景
刮风
风险
风俗
风光
风光
台风
风格
风味
风扇
