Bản dịch của từ 风光好 trong tiếng Việt
风光好
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
风光好 (Danh từ)
【fēng guāng hǎo】
01
Tên một thể loại nhạc cổ điển miền Nam, dùng làm nhạc nền cho các bài thơ.
2.曲牌名。属南曲羽调。字句格律与词牌同。用作引子。
Ví dụ
02
Tên một bài thơ cổ, thể hiện sự kiêu hãnh và tình cảm.
1.词牌名。宋陶谷使南唐﹐自恃为上国使者﹐辞色毅然不可犯。韩熙载乃命妓秦弱兰佯为驿卒女﹐谷与相昵﹐并作《风光好》词赠之。后谷于后主席上辞色如前﹐乃命弱兰歌此词﹐谷即日窘归。见宋郑文宝《南唐近事》。参阅宋沈辽《云巢编》。谷词双调三十六字﹐平韵。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风光好
fēng
风
guāng
光
hǎo
好
Các từ liên quan
风世
风丝
风丝不透
光临
光亮
光仪
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堼
檒
猦
峯
峰
丰
鋒
篈
灃
桻
盽
枫
讽
諷
䟪
唪
覂
䩬
風
飙
飚
飏
飑
飔
飗
飖
飒
飘
飐
飕
飓
𠘰
勽
㓀
卞
𠔁
勼
勻
兮
什
𠓞
屯
仄
风景
刮风
风险
风俗
风光
风光
台风
风格
风味
风扇
