Bản dịch của từ 风入松 trong tiếng Việt
风入松
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
风入松 (Danh từ)
【fēng rù sōng】
01
Tên một bản nhạc cổ truyền Trung Quốc chơi bằng đàn cổ cầm, gợi lên hình ảnh gió luồn qua cây tùng.
1.古琴曲名。
Ví dụ
02
Tên một loại nhạc khúc cổ (曲牌) dùng trong ca hát truyền thống, có hai phiên bản Nam Bắc với cấu trúc và luật ngắt nhịp riêng biệt.
3.曲牌名。南北曲皆有。字句格律均与词牌七十六字体前半阕略同。北曲属双调,用在套曲内或用作小令。南曲属仙吕入双调,用作过曲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên một loại thể thơ (từ牌名) trong thơ từ cổ điển Trung Quốc, có cấu trúc chữ và âm luật cố định.
2.词牌名。有双调七十二﹑七十三﹑七十四﹑七十六字四体,平韵。参阅《词谱》卷十七。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风入松
fēng
风
rù
入
sōng
松
Các từ liên quan
风世
风丝
风丝不透
入不敷出
入世
入中
入临
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堼
檒
猦
峯
峰
丰
鋒
篈
灃
桻
盽
枫
讽
諷
䟪
唪
覂
䩬
風
飙
飚
飏
飑
飔
飗
飖
飒
飘
飐
飕
飓
𠘰
勽
㓀
卞
𠔁
勼
勻
兮
什
𠓞
屯
仄
风景
刮风
风险
风俗
风光
风光
台风
风格
风味
风扇
