Bản dịch của từ 风前月下 trong tiếng Việt
风前月下
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
风前月下 (Danh từ)
【fēng qián yuè xià】
01
Chỉ thời gian và phong cảnh đẹp, lúc thuận tiện để gặp gỡ hay tận hưởng không gian lãng mạn, tao nhã
指良辰美景。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风前月下
fēng
风
qián
前
yuè
月
xià
下
Các từ liên quan
风世
风丝
风丝不透
前一向
前七子
前三后四
前不久
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堼
檒
猦
峯
峰
丰
鋒
篈
灃
桻
盽
枫
讽
諷
䟪
唪
覂
䩬
風
飙
飚
飏
飑
飔
飗
飖
飒
飘
飐
飕
飓
𠘰
勽
㓀
卞
𠔁
勼
勻
兮
什
𠓞
屯
仄
风景
刮风
风险
风俗
风光
风光
台风
风格
风味
风扇
