Bản dịch của từ 风卷残云 trong tiếng Việt

风卷残云

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风卷残云 (Động từ)

fēng juǎn cán yún
01

Gió lớn cuốn trôi mây mỏng, chỉ việc quét sạch mọi thứ còn lại.

大风把残云卷走。比喻一下子把残存的东西一扫而光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风卷残云

fēng

juǎn

cán

yún

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
残丝断魂
残书
残云
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép