Bản dịch của từ 风口浪尖 trong tiếng Việt

风口浪尖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风口浪尖 (Danh từ)

fēng kǒu làng jiān
01

Địa điểm nóng bỏng của các cuộc tranh đấu xã hội.

比喻激烈尖锐的社会斗争前哨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风口浪尖

fēng

kǒu

làng

jiān

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
尖串
尖俏
尖儿
尖兵
尖冷
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép