Bản dịch của từ 风声妇人 trong tiếng Việt
风声妇人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
风声妇人 (Danh từ)
【fēng shēng fù rén】
01
Chỉ những người phụ nữ làm nghề hát, múa trong các yến tiệc hoặc vui chơi xã hội (nghệ sĩ biểu diễn).
指营伎。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风声妇人
fēng
风
shēng
声
fù
妇
rén
人
Các từ liên quan
风世
风丝
风丝不透
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堼
檒
猦
峯
峰
丰
鋒
篈
灃
桻
盽
枫
讽
諷
䟪
唪
覂
䩬
風
飙
飚
飏
飑
飔
飗
飖
飒
飘
飐
飕
飓
𠘰
勽
㓀
卞
𠔁
勼
勻
兮
什
𠓞
屯
仄
风景
刮风
风险
风俗
风光
风光
台风
风格
风味
风扇
