Bản dịch của từ 风声目色 trong tiếng Việt

风声目色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风声目色 (Danh từ)

fēng shēng mù sè
01

Chỉ hành vi phóng túng, đắm say trong âm thanh và sắc đẹp, hưởng thụ cuộc sống trần tục.

指纵情声色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风声目色

fēng

shēng

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép