Bản dịch của từ 风字砚 trong tiếng Việt

风字砚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风字砚 (Danh từ)

fēng zì yàn
01

Ẩu (cục) có hình chữ “” (hình dạng giống chữ “的砚石), tức là một loại nghiên mài mực có dáng giống chữ phong/ gió

风字形的砚石。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风字砚

fēng

yàn

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
字义
字书
字乳
字人
字体
砚农
砚冰
砚务
砚务官
砚北
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép