Bản dịch của từ 风宣 trong tiếng Việt
风宣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
风宣 (Động từ)
【fēng xuān】
01
Phổ biến, truyền rộng phong tục hoặc giáo hóa
2.风教广布。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lan rộng, truyền đi khắp nơi như gió thổi
1.广泛传播。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风宣
fēng
风
xuān
宣
Các từ liên quan
风世
风丝
风丝不透
宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堼
檒
猦
峯
峰
丰
鋒
篈
灃
桻
盽
枫
讽
諷
䟪
唪
覂
䩬
風
飙
飚
飏
飑
飔
飗
飖
飒
飘
飐
飕
飓
𠘰
勽
㓀
卞
𠔁
勼
勻
兮
什
𠓞
屯
仄
风景
刮风
风险
风俗
风光
风光
台风
风格
风味
风扇
