Bản dịch của từ 风序 trong tiếng Việt

风序

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风序 (Danh từ)

fēng xù
01

Trường học thời xưa dùng để giáo dục và truyền dạy đạo lý.

古代进行教化的学校。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风序

fēng

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
序事
序传
序位
序兴
序分
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép