Bản dịch của từ 风情 trong tiếng Việt
风情

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
风情 (Danh từ)
Tình trạng, đặc điểm liên quan đến hướng gió và sức gió.
①关于风向、风力的情况。
Dáng vẻ, phong thái, cử chỉ của một người thể hiện cá tính và khí chất.
②〈书〉人的仪表举止。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phong tục tập quán và nét đặc sắc văn hóa của một vùng đất, như phong cách sống, tập quán xã hội, vẻ đẹp tự nhiên đặc trưng (ví dụ: phong tình Nam quốc).
⑤指风土人情:南国风情。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tình cảm, ý vị đặc biệt trong cách thể hiện hay phong cách riêng tạo nên nét quyến rũ, thu hút.
③〈书〉情怀;意趣:别有一番风情。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cảm xúc, thái độ tình cảm nam nữ được thể hiện ra ngoài, thường mang sắc thái khoe khoang hoặc gợi cảm.
④流露出来的男女相爱的感情(常含贬义):卖弄风情。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风情
fēng
风
qíng
情
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
