Bản dịch của từ 风情月债 trong tiếng Việt
风情月债
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
风情月债 (Danh từ)
【fēng qíng yuè zhài】
01
Ẩn dụ về chuyện tình cảm, đặc biệt là liên quan đến nam nữ yêu đương.
比喻有关男女恋爱的事情。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风情月债
fēng
风
qíng
情
yuè
月
zhài
债
Các từ liên quan
风世
风丝
风丝不透
情不可却
情不自堪
情不自已
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
债主
债价
债利
债券
债务
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堼
檒
猦
峯
峰
丰
鋒
篈
灃
桻
盽
枫
讽
諷
䟪
唪
覂
䩬
風
飙
飚
飏
飑
飔
飗
飖
飒
飘
飐
飕
飓
𠘰
勽
㓀
卞
𠔁
勼
勻
兮
什
𠓞
屯
仄
风景
刮风
风险
风俗
风光
风光
台风
风格
风味
风扇
