Bản dịch của từ 风扇指示灯 trong tiếng Việt

风扇指示灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风扇指示灯 (Danh từ)

fēng shàn zhǐ shì dēng
01

Bóng đèn báo quạt; quạt chỉ thị đèn

风扇指示灯是指在风扇上用来指示风扇工作状态的灯光。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风扇指示灯

fēng

shàn

zhǐ

shì

dēng

风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép