Bản dịch của từ 风旆 trong tiếng Việt
风旆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
风旆 (Danh từ)
【fēng pèi】
01
Cờ phướn bay trong gió, dùng để biểu thị hoặc trang trí
1.亦作“风斾”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lá cờ bay trong gió, cờ phướn phất phới trên không trung
2.风中的旗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cờ hiệu treo trước quán rượu, gọi là cờ rượu (酒旗), dùng để biểu thị địa điểm bán rượu.
3.特指酒旗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风旆
fēng
风
pèi
旆
Các từ liên quan
风世
风丝
风丝不透
旆旃
旆旆
旆旌
旆旍
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堼
檒
猦
峯
峰
丰
鋒
篈
灃
桻
盽
枫
讽
諷
䟪
唪
覂
䩬
風
飙
飚
飏
飑
飔
飗
飖
飒
飘
飐
飕
飓
𠘰
勽
㓀
卞
𠔁
勼
勻
兮
什
𠓞
屯
仄
风景
刮风
风险
风俗
风光
风光
台风
风格
风味
风扇
