Bản dịch của từ 风景不殊 trong tiếng Việt

风景不殊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风景不殊 (Tính từ)

fēng jǐng bù shū
01

Phong cảnh không khác; cảnh buồn; Cảnh sắc không khác biệt; Cảnh vật không giống nhau

风景指自然或人造的美丽景象;不殊表示没有差别或不同。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风景不殊

fēng

jǐng

shū

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
景业
景云
景从
景从云集
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép