Bản dịch của từ 风月常新 trong tiếng Việt

风月常新

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风月常新 (Thành ngữ)

fēng yuè cháng xīn
01

Tình yêu bền lâu, luôn mới mẻ như thuở ban đầu.

指情爱长久如新。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风月常新

fēng

yuè

cháng

xīn

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
常不肯
常业
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép