Bản dịch của từ 风月所 trong tiếng Việt

风月所

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风月所 (Danh từ)

fēng yuè suǒ
01

Chỗ tụ tập, nơi vui chơi, giải trí thường liên quan đến chuyện tình cảm hoặc phong cảnh lãng mạn

即风月场。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风月所

fēng

yuè

suǒ

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
所与
所业
所为
所主
所之
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép