Bản dịch của từ 风樯阵马 trong tiếng Việt

风樯阵马

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风樯阵马 (Tính từ)

fēng qiáng zhèn mǎ
01

Ngựa trận buồm gió

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风樯阵马

fēng

qiáng

zhèn

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
樯乌
樯帆
樯竿
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép