Bản dịch của từ 风檐 trong tiếng Việt
风檐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
风檐 (Danh từ)
【fēng yán】
01
Mái hiên để che chắn gió, thường là phần mái nhô ra ngoài của nhà cửa.
亦作“风簷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mái hiên bị gió thổi, phần mái vươn ra ngoài chịu gió
1.指风中的屋檐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nơi thi cử thời phong kiến, đặc biệt là kỳ thi khoa bảng.
2.指科举时代的考试场所。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风檐
fēng
风
yán
檐
Các từ liên quan
风世
风丝
风丝不透
檐冰
檐卜
檐口
檐口天沟
檐响
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堼
檒
猦
峯
峰
丰
鋒
篈
灃
桻
盽
枫
讽
諷
䟪
唪
覂
䩬
風
飙
飚
飏
飑
飔
飗
飖
飒
飘
飐
飕
飓
𠘰
勽
㓀
卞
𠔁
勼
勻
兮
什
𠓞
屯
仄
风景
刮风
风险
风俗
风光
风光
台风
风格
风味
风扇
