Bản dịch của từ 风水先生 trong tiếng Việt

风水先生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风水先生 (Danh từ)

fēng shuǐ xiān shēng
01

Người chuyên xem xét địa thế nhà cửa, mồ mả để chọn vị trí tốt theo phong thủy.

指专为人看住宅基地和坟地等地理形势的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风水先生

fēng

shuǐ

xiān

shēng

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
水上
水上运动
水上飞机
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
生一
生三
生上起下
生不逢场
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép