Bản dịch của từ 风派人物 trong tiếng Việt

风派人物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风派人物 (Danh từ)

fēng pài rén wù
01

Người dễ thay đổi lập trường, quan điểm như gió đổi chiều.

指善于迅速改变自己立场或观点的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风派人物

fēng

pài

rén

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
派不是
派仗
派充
派克
派出所
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
物业
物主
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép