Bản dịch của từ 风流体 trong tiếng Việt

风流体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风流体 (Danh từ)

fēng liú tǐ
01

Chỉ các tác phẩm châm biếm, hài kịch nổi bật phong cách phong lưu, trào phúng của thời Nguyên, Minh.

指元明时代嘲戏风流﹑警戒冶荡的作品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风流体

fēng

liú

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
流丐
流丸
流丽
流习
体上
体二
体亮
体亲
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép