Bản dịch của từ 风流倜傥 trong tiếng Việt

风流倜傥

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风流倜傥 (Thành ngữ)

fēng liú tì tǎng
01

Phong lưu phóng khoáng

潇洒而不拘礼法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风流倜傥

fēng

liú

tǎng

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
流丐
流丸
流丽
流习
倜倜
倜傥
倜傥不羁
倜傥不群
傥佯
傥使
傥傥
傥恍
傥或
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép