Bản dịch của từ 风流冤孽 trong tiếng Việt

风流冤孽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风流冤孽 (Danh từ)

fēng liú yuān niè
01

Mối oan trái, tội lỗi gây ra từ chuyện tình cảm nam nữ, mang nghĩa xui xẻo, trắc trở trong tình duyên.

男女风情事而造成的冤仇罪孽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风流冤孽

fēng

liú

yuān

niè

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
流丐
流丸
流丽
流习
冤业
冤亲
冤仇
冤仇可解不可结
冤伏
孽债
孽党
孽出
孽妾
孽嬖
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép