Bản dịch của từ 风流子 trong tiếng Việt
风流子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
风流子 (Danh từ)
【fēng liú zǐ】
01
Tên một điệu nhạc cổ thời Đường, dùng làm tên từ牌 (từ điệu) gồm đơn điệu và song điệu, thường xuất hiện trong thơ ca và nhạc lý cổ truyền.
原唐教坊曲名,后用为词牌。分单调﹑双调两体。单调三十四字,仄韵。见《花间集》。双调又名《内家娇》,一百十字,平韵。见《片玉词》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风流子
fēng
风
liú
流
zi
子
Các từ liên quan
风世
风丝
风丝不透
流丐
流丸
流丽
流习
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堼
檒
猦
峯
峰
丰
鋒
篈
灃
桻
盽
枫
讽
諷
䟪
唪
覂
䩬
風
飙
飚
飏
飑
飔
飗
飖
飒
飘
飐
飕
飓
𠘰
勽
㓀
卞
𠔁
勼
勻
兮
什
𠓞
屯
仄
风景
刮风
风险
风俗
风光
风光
台风
风格
风味
风扇
