Bản dịch của từ 风流宰相 trong tiếng Việt

风流宰相

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风流宰相 (Tính từ)

fēng liú zǎi xiàng
01

Tể tướng phong lưu; vị tể tướng tài hoa không bị ràng buộc bởi lễ giáo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风流宰相

fēng

liú

zǎi

xiàng

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
流丐
流丸
流丽
流习
宰世
宰主
宰人
宰公
宰典
相一
相万
相上
相下
相与
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép