Bản dịch của từ 风流浪子 trong tiếng Việt
风流浪子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
风流浪子 (Danh từ)
【fēng liú làng zǐ】
01
Người đàn ông phong lưu, phóng đãng, không tuân theo chuẩn mực đạo đức hay xã hội, sống cuộc đời tự do thoải mái, thường không làm việc nghiêm chỉnh.
风流成性不受习俗惯例和道德规范约束的放荡不羁的人。指不务正业过着放荡生活的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风流浪子
fēng
风
liú
流
làng
浪
zi
子
Các từ liên quan
风世
风丝
风丝不透
流丐
流丸
流丽
流习
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堼
檒
猦
峯
峰
丰
鋒
篈
灃
桻
盽
枫
讽
諷
䟪
唪
覂
䩬
風
飙
飚
飏
飑
飔
飗
飖
飒
飘
飐
飕
飓
𠘰
勽
㓀
卞
𠔁
勼
勻
兮
什
𠓞
屯
仄
风景
刮风
风险
风俗
风光
风光
台风
风格
风味
风扇
