Bản dịch của từ 风流阵 trong tiếng Việt
风流阵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
风流阵 (Danh từ)
【fēng liú zhèn】
01
Chuyện tình cảm nam nữ, nhất là những mối quan hệ lãng mạn hoặc có phần phong lưu, phóng túng
2.形容男女情事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một trò chơi trong cung đình nhà Đường, mang tính giải trí và giao lưu xã hội.
1.唐代宫廷中的一种游戏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风流阵
fēng
风
liú
流
zhèn
阵
Các từ liên quan
风世
风丝
风丝不透
流丐
流丸
流丽
流习
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堼
檒
猦
峯
峰
丰
鋒
篈
灃
桻
盽
枫
讽
諷
䟪
唪
覂
䩬
風
飙
飚
飏
飑
飔
飗
飖
飒
飘
飐
飕
飓
𠘰
勽
㓀
卞
𠔁
勼
勻
兮
什
𠓞
屯
仄
风景
刮风
风险
风俗
风光
风光
台风
风格
风味
风扇
