Bản dịch của từ 风流雅事 trong tiếng Việt

风流雅事

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风流雅事 (Danh từ)

fēng liú yǎ shì
01

Những chuyện tao nhã, phong cách và có ý vị, thường liên quan đến văn hóa, nghệ thuật hoặc lối sống tinh tế.

雅:风雅。风雅而有情趣的事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风流雅事

fēng

liú

shì

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
流丐
流丸
流丽
流习
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép