Bản dịch của từ 风流韵事 trong tiếng Việt

风流韵事

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风流韵事 (Thành ngữ)

fēng liú yùn shì
01

Tình yêu; chuyện tình; chuyện tình yêu

恋爱事件诗歌书画的风流余韵之事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chuyện ái ân; chuyện gối chăn; gối chăn; chuyện phòng the; phòng the; chăn chiếu

情人之间的具有色情特点的事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风流韵事

fēng

liú

yùn

shì

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
流丐
流丸
流丽
流习
韵主
韵书
韵事
韵人
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép