Bản dịch của từ 风淫 trong tiếng Việt
风淫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
风淫 (Danh từ)
【fēng yín】
01
Bệnh do các yếu tố gây bệnh từ gió gây ra (thuật ngữ y học cổ truyền).
3.指由此致病因素而得的病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tình trạng quần tụ sống cùng nhau một cách phóng đãng, lộn xộn về tình dục.
1.犹言群居淫乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Yếu tố gây bệnh ngoại cảm trong y học cổ truyền, chủ yếu do phong tà xâm nhập cơ thể.
2.中医学谓外感性疾病的致病因素之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风淫
fēng
风
yín
淫
Các từ liên quan
风世
风丝
风丝不透
淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堼
檒
猦
峯
峰
丰
鋒
篈
灃
桻
盽
枫
讽
諷
䟪
唪
覂
䩬
風
飙
飚
飏
飑
飔
飗
飖
飒
飘
飐
飕
飓
𠘰
勽
㓀
卞
𠔁
勼
勻
兮
什
𠓞
屯
仄
风景
刮风
风险
风俗
风光
风光
台风
风格
风味
风扇
