Bản dịch của từ 风湿病 trong tiếng Việt

风湿病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风湿病 (Danh từ)

fēng shī bìng
01

Bệnh phong thấp; bệnh thấp khớp

以肌肉、关节或纤维组织的炎症或疼痛为特征的疾病

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风湿病

fēng

shī

湿

bìng

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
湿云
湿化
湿响
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép