Bản dịch của từ 风炉 trong tiếng Việt
风炉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
风炉 (Danh từ)
【fēng lú】
01
Lò nấu ăn, thường chỉ các loại bếp dùng để đun nấu trong nhà bếp hoặc ngoài trời
2.今泛指炊事用的炉子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Loại lò nhỏ dùng để đun nước, nấu trà hoặc hâm nóng rượu, thường thấy trong văn hóa cổ xưa.
1.一种小型的炉子。古代多用于煮茶烫酒等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风炉
fēng
风
lú
炉
Các từ liên quan
风世
风丝
风丝不透
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堼
檒
猦
峯
峰
丰
鋒
篈
灃
桻
盽
枫
讽
諷
䟪
唪
覂
䩬
風
飙
飚
飏
飑
飔
飗
飖
飒
飘
飐
飕
飓
𠘰
勽
㓀
卞
𠔁
勼
勻
兮
什
𠓞
屯
仄
风景
刮风
风险
风俗
风光
风光
台风
风格
风味
风扇
