Bản dịch của từ 风烈 trong tiếng Việt
风烈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
风烈 (Danh từ)
【fēng liè】
01
Gió thổi mạnh, dữ dội; gió cuồng phong
1.风猛烈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phong tục, thói quen xã hội; xu hướng thời thượng (tương tự 'phong尚' trong tiếng Hán).
4.犹风尚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phong cách và đạo đức, nghĩa là cách cư xử và truyền thống tốt đẹp được duy trì và truyền lại.
2.风教德业。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Phong cách, phong thái; cách cư xử và dáng vẻ thể hiện bản lĩnh, khí chất
3.风操;风范。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风烈
fēng
风
liè
烈
Các từ liên quan
风世
风丝
风丝不透
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堼
檒
猦
峯
峰
丰
鋒
篈
灃
桻
盽
枫
讽
諷
䟪
唪
覂
䩬
風
飙
飚
飏
飑
飔
飗
飖
飒
飘
飐
飕
飓
𠘰
勽
㓀
卞
𠔁
勼
勻
兮
什
𠓞
屯
仄
风景
刮风
风险
风俗
风光
风光
台风
风格
风味
风扇
