Bản dịch của từ 风烛草露 trong tiếng Việt

风烛草露

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风烛草露 (Tính từ)

fēng zhú cǎo lù
01

Nến trong gió, sương trên cỏ, ví người đã già, gần đất xa trời

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风烛草露

fēng

zhú

cǎo

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
草上霜
草上飞
草丛
草人
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép