Bản dịch của từ 风生炉 trong tiếng Việt

风生炉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风生炉 (Danh từ)

fēng shēng lú
01

Loại bếp dùng trong nhà bếp để đun nấu, gọi là “phong sinh lò” vì gió thổi làm lửa cháy mạnh.

厨房用的炉子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风生炉

fēng

shēng

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
生一
生三
生上起下
生不逢场
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép