Bản dịch của từ 风疾 trong tiếng Việt
风疾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
风疾 (Danh từ)
【fēng jí】
01
Bệnh gió; bệnh do gió lạnh gây ra.
1.风的速度很快。亦比喻迅速。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bệnh tâm thần, điên loạn
3.疯病。神经错乱﹑精神失常。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bệnh do gió, như phong thấp hay tê liệt nửa người.
2.指风痹﹑半身不遂等症。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Bệnh phong; bệnh da liễu
4.麻风病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风疾
fēng
风
jí
疾
Các từ liên quan
风世
风丝
风丝不透
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堼
檒
猦
峯
峰
丰
鋒
篈
灃
桻
盽
枫
讽
諷
䟪
唪
覂
䩬
風
飙
飚
飏
飑
飔
飗
飖
飒
飘
飐
飕
飓
𠘰
勽
㓀
卞
𠔁
勼
勻
兮
什
𠓞
屯
仄
风景
刮风
风险
风俗
风光
风光
台风
风格
风味
风扇
