Bản dịch của từ 风禁 trong tiếng Việt

风禁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风禁 (Danh từ)

fēng jìn
01

Chứng bệnh khiến miệng không thể mở ra (khó nói).

2.指口噤不开的病症。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kỷ luật về phong cách, quy tắc ứng xử

1.犹风纪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风禁

fēng

jìn

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép