Bản dịch của từ 风箱 trong tiếng Việt

风箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风箱 (Danh từ)

fēng xiāng
01

Bễ gió; bễ

银匠用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ống bễ; cái bễ (thổi gió); hòm quạt

压缩空气而产生气流的装置最常见的一种由木箱、活塞、活门构成,用来鼓风,使炉火旺盛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风箱

fēng

xiāng

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép