Bản dịch của từ 风篁 trong tiếng Việt
风篁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
风篁 (Danh từ)
【fēng huáng】
01
Gió thổi qua rừng tre.
1.谓风吹竹林。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Núi gió và trúc; vùng sản xuất trà nổi tiếng.
3.即风篁岭。岭下龙井产名茶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Âm thanh phát ra từ tre khi gió thổi qua.
2.指风吹篁竹发出的声响。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风篁
fēng
风
huáng
篁
Các từ liên quan
风世
风丝
风丝不透
篁山
篁径
篁竹
篁笋
篁筱
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堼
檒
猦
峯
峰
丰
鋒
篈
灃
桻
盽
枫
讽
諷
䟪
唪
覂
䩬
風
飙
飚
飏
飑
飔
飗
飖
飒
飘
飐
飕
飓
𠘰
勽
㓀
卞
𠔁
勼
勻
兮
什
𠓞
屯
仄
风景
刮风
风险
风俗
风光
风光
台风
风格
风味
风扇
