Bản dịch của từ 风篁岭 trong tiếng Việt
风篁岭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
风篁岭 (Danh từ)
【fēng huáng lǐng】
01
Núi Phong Hoàng, nơi nổi tiếng với trà Long Tĩnh và truyền thuyết luyện đan của Giả Hồng.
亦名龙泓。位于浙江杭州西南。相传晋葛洪曾在此炼丹。岭下即为名茶产地龙井。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风篁岭
fēng
风
huáng
篁
lǐng
岭
Các từ liên quan
风世
风丝
风丝不透
篁山
篁径
篁竹
篁笋
篁筱
岭僥
岭北
岭南
岭南三家
岭南派
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堼
檒
猦
峯
峰
丰
鋒
篈
灃
桻
盽
枫
讽
諷
䟪
唪
覂
䩬
風
飙
飚
飏
飑
飔
飗
飖
飒
飘
飐
飕
飓
𠘰
勽
㓀
卞
𠔁
勼
勻
兮
什
𠓞
屯
仄
风景
刮风
风险
风俗
风光
风光
台风
风格
风味
风扇
